Member
- Bài viết
- 40
- Điểm tương tác
- 0
- Điểm
- 6
Merchandise là gì?
Merchandise
Merchandise là những sản phẩm mang dấu ấn thương hiệu (logo, màu sắc, hình ảnh, slogan…), dùng để làm marketing hoặc bán ra kiếm thêm doanh thu.Ví dụ: Áo đấu của Manchester United bán cho fan chính là merchandise của CLB.
Bán merchandise là gì?
Bán merchandise là việc kinh doanh các sản phẩm có gắn thương hiệu, hình ảnh, thông điệp của doanh nghiệp, nghệ sĩ, sự kiện, phim, game… tới tay người tiêu dùng, vừa tăng doanh thu vừa tăng nhận diện và gắn kết với fan/khách hàng.Ví dụ: Ca sĩ mở shop bán áo, mũ, tote bag in hình chính mình.
Đồ merchandise là gì?
Đồ merchandise (sản phẩm merchandise) là những vật phẩm cụ thể đại diện cho thương hiệu/nhân vật/sự kiện – thường in logo, slogan, icon, hình nhận diện.Ví dụ: Áo thun, mũ, cốc, bình nước, móc khóa, poster, sticker in logo thương hiệu.
Merchandise sự kiện là gì?
Merchandise sự kiện là sản phẩm làm riêng cho một event như concert, festival, hội nghị, giải đấu… mang logo, tên, hình ảnh của sự kiện và thường chỉ xuất hiện trong giai đoạn diễn ra event.Ví dụ: Áo thun concert in tên tour, vòng tay sự kiện, lanyard hội nghị khách hàng.
Merch Kpop / Merchandise Idol là gì?
Merch Kpop & merchandise idol là các sản phẩm dành cho fan Kpop, in hình idol, logo nhóm, màu fandom…Ví dụ: Album, lightstick, photocard, poster, áo hoodie/bomber in hình nhóm nhạc.
Fan merch là gì?
Fan merch là mọi loại merchandise dành cho fan của một nghệ sĩ, bộ phim, game, truyện, thương hiệu hoặc cộng đồng.Ví dụ: Áo in câu thoại viral của phim, mô hình nhân vật anime, sticker logo team esport.
Merchandiser / Merchandise Executive / FOB Merchandiser là gì?
Merchandiser (hay Merchandise Executive) là người đứng giữa khách hàng – thiết kế – sản xuất – nhà cung cấp, lo toàn bộ quy trình từ nhận yêu cầu, làm giá, theo dõi sản xuất tới giao hàng, đảm bảo đúng mẫu – đúng chất – đúng tiến độ.FOB Merchandiser (trong may mặc xuất khẩu) còn ôm thêm phần nguồn nguyên liệu và giao hàng lên tàu/máy bay theo điều kiện FOB.
Merchandising Manager là gì?
Merchandising Manager là người làm chiến lược sản phẩm: quyết định danh mục sản phẩm, phân khúc, giá, vòng đời sản phẩm, lợi nhuận… và phối hợp với marketing – sales – sản xuất để triển khai.Visual Merchandiser là gì?
Visual Merchandiser là người phụ trách trưng bày, sắp đặt sản phẩm tại cửa hàng/showroom sao cho bắt mắt, đúng concept và kích thích mua hàng.Ví dụ: Cách Zara, Uniqlo, các brand mỹ phẩm bày biện theo bộ, theo tone màu, theo mùa.
Merch Informer là gì?
Merch Informer là công cụ online hỗ trợ dân làm Print On Demand (như Amazon Merch): nghiên cứu từ khóa, xem thiết kế bán chạy, phân tích đối thủ, check bản quyền và hỗ trợ design.Vai trò của Merchandise
Merchandise không chỉ là “quà in logo”, mà là một phần trong chiến lược thương hiệu dài hạn.Một số vai trò chính:
- Tăng nhận diện thương hiệu (Brand Awareness): Áo thun, bút, túi vải, bình nước in logo giúp thương hiệu xuất hiện trước mắt khách hàng mỗi ngày, ở nhà – ở công ty – ngoài đường.
- Gắn kết với khách hàng (Customer Engagement): Merchandise được tặng đúng dịp, đúng gu → tạo thiện cảm, giúp khách nhớ lâu và dễ kể lại cho người khác.
- Xây dựng lòng trung thành (Brand Loyalty): Dùng trong chương trình tích điểm, tri ân, club… → khách thấy được trân trọng, gắn bó với thương hiệu hơn.
- Hỗ trợ marketing & truyền thông: Sản phẩm merchandise sáng tạo, hợp trend rất dễ được chụp hình, quay video và chia sẻ trên mạng xã hội → tăng hiệu ứng viral.
- Tăng tính chuyên nghiệp nội bộ: Đồng phục, sổ tay, thẻ tên, huy hiệu… giúp đội ngũ cảm thấy “thuộc về” thương hiệu, văn hoá nội bộ rõ ràng và chỉn chu hơn.
Cách sử dụng Merchandise trong doanh nghiệp
Theo kinh nghiệm triển khai của các merchandise agency như OEM Group, merchandise thường được dùng theo 3 “vai” chính:1. Core Product – Sản phẩm chủ lực
Merchandise chính là sản phẩm kinh doanh dựa trên sức mạnh thương hiệu có sẵn.Ví dụ:
- Lightstick của idol Kpop
- Mô hình tháp Eiffel bán cho khách du lịch
→ Fan/khách mua vì thương hiệu, không chỉ vì công năng.
2. Line Extension – Dòng sản phẩm phụ trợ
Merchandise đi kèm sản phẩm chính, giúp mở rộng trải nghiệm và độ hiện diện thương hiệu.Ví dụ:
- Ly giữ nhiệt/bình nước in logo Starbucks đi cùng cà phê
- Túi vải brand thời trang tặng kèm khi mua đồ
→ Vừa tiện dụng, vừa là “biển quảng cáo di động”.
3. Promotion Item – Quà tặng khuyến mãi
Merchandise dùng để kích cầu, tăng tỷ lệ chọn mua khi khách phân vân giữa các sản phẩm tương tự.- Ví dụ: Gói bột ngọt tặng kèm bát/đĩa nên được ưu tiên hơn trên kệ
→ Quà tặng nhỏ nhưng đủ tạo khác biệt trong quyết định mua.
OEM Group - Giải pháp quà tặng, merchandise cho doanh nghiệp
Nếu doanh nghiệp đã nhận ra merchandise quan trọng trong xây dựng thương hiệu nhưng không có đủ nguồn lực nội bộ để lo trọn bộ từ ý tưởng, thiết kế cho tới sản xuất, kiểm soát chất lượng và giao hàng, thì việc tìm một đối tác có thể “ôm trọn hệ thống” sẽ hiệu quả hơn là làm việc rời rạc với nhiều nhà cung cấp.OEM Group được xây dựng chính cho bài toán đó: định vị là một merchandise agency, OEM Group đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu lên concept, chọn ngành hàng, thiết kế bám sát brand guideline cho tới tổ chức sản xuất, QC và giao hàng nhiều điểm, nhiều đợt.
Thay vì mỗi chiến dịch một nhà cung cấp, một phong cách khác nhau, OEM Group giúp doanh nghiệp xây dựng cả một hệ merchandise đồng bộ (balo, túi, vali, bình nước, ly cốc, đồ gia dụng, đồng phục, onboarding kit, hộp quà, bao bì…), đảm bảo thống nhất về màu sắc, logo, key visual và thông điệp thương hiệu, đồng thời linh hoạt theo ngân sách và quy mô. Doanh nghiệp chỉ cần tập trung vào mục tiêu và kế hoạch tổng thể, phần “hàng hoá đúng brand, đúng chất lượng, đúng tiến độ” để OEM Group lo.